thuôn thuôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi nhỏ dần về một đầu: Dùng để mô tả hình dáng của một vật có một đầu hơi nhỏ hơn so với phần còn lại, tạo cảm giác thon nhẹ, không quá gắt. Đây là dạng giảm nghĩa của từ "thuôn".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chuôi dao nhựa thuôn thuôn. (Phần tay cầm của con dao bằng nhựa hơi nhỏ dần về một đầu.)
- Cây bút chì được gọt thuôn thuôn ở một đầu. (Cây bút chì được vót cho hơi nhọn dần về một đầu.)
- Mái tóc cắt kiểu thuôn thuôn phía sau. (Mái tóc được cắt kiểu hơi thon nhẹ ở phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuôn thuôn" vs "thuôn": Từ "thuôn thuôn" nhấn mạnh mức độ nhẹ, ít của đặc điểm "thuôn" (nhỏ dần về một đầu). Nó diễn tả trạng thái hơi thuôn, chứ không thuôn hẳn hoặc thuôn sắc nét.
- Lưỡi dao thuôn (sắc nét, thon dài rõ rệt) so với Lưỡi dao thuôn thuôn (chỉ hơi thon nhẹ).
Biến thể và từ gần giống
- Thuôn (tính từ): Nhỏ dần về một đầu một cách rõ rệt.
- Thân thuyền thuôn dài. (Thân thuyền thon dài về phía trước.)
- Thon thon (tính từ): Hơi thon, thường dùng để mô tả dáng người hoặc vật một cách mềm mại, duyên dáng.
- Dáng người thon thon.
- Nhọn dần: Có đầu nhọn hẳn, thường dùng cho vật sắc.
Từ đồng nghĩa
- Hơi thon: Có hình dáng hẹp dần lại.
- Hơi nhọn dần: Chỉ sự thay đổi về kích thước dẫn đến một đầu nhỏ hơn.
Từ trái nghĩa
- Bằng: Có kích thước không đổi từ đầu này sang đầu kia.
- Loe: Phình to ra ở một đầu.
- Ống tay áo loe.
- Hơi nhỏ ở một đầu: Chuôi dao nhựa thuôn thuôn.